quân bưu
Thư từ liên lạc giữa các đơn vị được chuyển phát nhanh chóng qua hệ thống quân bưu.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị, tổ chức phụ trách việc chuyển phát thư từ, bưu phẩm, bưu kiện trong quân đội: "quân bưu" là hệ thống bưu chính chuyên biệt, hoạt động trong phạm vi quân đội, phục vụ nhu cầu liên lạc của quân nhân và các đơn vị quân sự.
- Người lính làm nhiệm vụ bưu chính trong quân đội: "quân bưu" cũng có thể chỉ cá nhân quân nhân được giao nhiệm vụ thuộc lĩnh vực bưu chính, vận chuyển thư tín, công văn quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thư từ liên lạc giữa các đơn vị được chuyển phát nhanh chóng qua hệ thống quân bưu.
- Anh ấy từng là một quân bưu, chuyên đảm nhận việc chuyển công văn mật ra mặt trận.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phục vụ trong quân bưu": làm việc trong ngành bưu chính quân đội.
- Ông nội tôi đã phục vụ trong quân bưu suốt thời kỳ kháng chiến.
- "thuộc mạng lưới quân bưu": nằm trong hệ thống tổ chức bưu chính quân sự.
- Các trạm liên lạc đặc biệt này đều thuộc mạng lưới quân bưu.
Biến thể và từ gần giống
- Bưu chính quân đội: cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất ngành, lĩnh vực.
- Bưu điện quân đội: thường chỉ địa điểm, cơ sở vật chất cụ thể của ngành quân bưu.
- Lính bưu điện (thông tục): cách gọi thân mật, không chính thức cho quân nhân làm nhiệm vụ này.
Từ đồng nghĩa
- Bưu chính quân sự: dịch vụ bưu chính dành riêng cho quân đội.
- Bưu điện quân sự: cơ quan bưu điện phục vụ trong quân đội.
Các cụm từ liên quan
- Chuyển phát quân bưu: hoạt động vận chuyển thư từ, bưu phẩm do hệ thống quân bưu đảm nhiệm.
- Bức thư này cần được chuyển phát quân bưu để đảm bảo tốc độ và bảo mật.
- Tem quân bưu: loại tem bưu chính đặc biệt được sử dụng trong hệ thống bưu chính quân đội.
- Bộ sưu tập tem quân bưu của ông ấy có giá trị lịch sử rất lớn.
Thành ngữ liên quan
(Từ "quân bưu" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến của tiếng Việt. Thay vào đó, các cụm từ liên quan thường mang tính chuyên ngành hoặc hành chính.)